Ngải cứu là gì ? Công dụng, Cách sử dụng mà không ai biết

Ngải cứu, một trong những loại thảo dược phổ biến và có nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền, bài viết này sẽ cho bạn biết Ngải cứu là gì ? Công dụng, Cách sử dụng. Saigonsava sẽ xem xét kỹ hơn về cây ngải cứu, bao gồm các lợi ích và cách sử dụng, cung cấp thông tin về liều lượng và điểm yếu tiềm ẩn của loài cây này.

1. Cây ngải cứu là gì?

Cây ngải cứu, có tên khoa học là Artemisia absinthium, là một loài cây cỏ có giá trị cao và mang một mùi hương đặc biệt. Nó đã được sử dụng như một loại thảo dược có lợi cho sức khỏe trong nhiều thế kỷ. Mặc dù cây ngải cứu có nguồn gốc từ Châu Âu, nhưng do có khả năng phát triển dễ dàng trong nhiều loại khí hậu khác nhau, hiện nay nó có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm Châu Á, Châu Phi và cả châu Mỹ.

Cây ngải cứu, có tên khoa học là Artemisia absinthium

Ngải cứu có thân màu trắng bạc hoặc xanh bạc, lá có màu vàng-xanh và hoa có hình dạng búp với màu sáng hoặc vàng nhạt. Tất cả các phần của cây này đều được sử dụng trong y học cổ truyền trong hàng trăm năm qua.

Cây ngải cứu trở nên nổi tiếng vì nó được sử dụng để sản xuất rượu ngải cứu (Absinthe). Đây là một loại rượu có nguồn gốc từ Pháp và từng được ưa chuộng bởi nhiều nghệ sĩ vào thế kỷ 19, trong đó có họa sĩ người Hà Lan Vincent Van Gogh. Tuy nhiên, loại rượu này cũng đã gây ra nhiều tác dụng phụ cho người sử dụng.

Trong một thời gian dài, ngải cứu đã được biết đến là một chất gây ảo giác và độc hại, và do đó, cây ngải cứu đã bị cấm ở Hoa Kỳ trong hơn một nửa thế kỷ từ năm 1912 đến năm 2007. Hiện nay, ngải cứu đã được công nhận là hợp pháp và được phép sử dụng tại Hoa Kỳ.

2. Các hợp chất có trong ngải cứu và đặc tính hóa học của chúng

Ngải cứu thường được sử dụng để chiết xuất hoặc chế biến thành trà. Dầu ngải cứu cũng được tạo ra từ thân và lá của cây ngải cứu, và nó có thể được sử dụng để chiết xuất hoặc hòa tan trong cồn để tạo thành sản phẩm cuối cùng.

Những sản phẩm này thường chứa ít năng lượng, vitamin hoặc khoáng chất, nhưng lại chứa một lượng lớn các hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ cây, trong đó có một hợp chất hóa học nổi tiếng gọi là Thujone.

Các hợp chất có trong ngải cứu và đặc tính hóa học của chúng

Thujone bao gồm hai dạng chính là alpha thujone và beta-thujone, chúng có sự khác biệt nhỏ về cấu trúc phân tử. Mặc dù sự khác biệt này không lớn, nhưng chúng có tác động khác nhau. Alpha thujone có độc tính cao hơn và thường là thành phần chính có mặt trong cây ngải cứu.

Thujone có khả năng kích thích hệ thống thần kinh trung ương bằng cách ức chế chất gamma-aminobutyric (GABA), một chất dẫn truyền thần kinh có tác dụng làm dịu hệ thống thần kinh.

Mặc dù có nhiều lợi ích tiềm năng, nhưng việc tiêu thụ lượng lớn thujone có thể gây ra tình trạng độc hại và thường xuất hiện các triệu chứng như co giật và thậm chí có thể dẫn đến tử vong.

Tóm lại, ngải cứu là một loại thảo dược quý giá chứa thujone, có nhiều lợi ích tiềm năng nhưng cần sử dụng một cách cẩn thận để tránh tình trạng độc hại.

3. Lợi ích và công dụng của ngải cứu

Bên cạnh việc sử dụng ngải cứu để sản xuất rượu absinthe và các sản phẩm khác, cây ngải cứu còn có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực y học thực hành ở các quốc gia ngoài châu Âu, ví dụ như y học cổ truyền Trung Hoa.

Mặc dù tác dụng phụ phổ biến của rượu ngải cứu gồm ảo giác, mất ngủ và co giật, nhưng ngải cứu không được coi là một chất gây ảo giác. Các triệu chứng này có thể phần nào do tác động của rượu trong rượu absinthe gây ra khi tiêu thụ một lượng lớn. Tuy nhiên, không có bằng chứng khoa học cụ thể nào xác định rõ nguyên nhân của các triệu chứng này là do rượu hay do ngải cứu có trong rượu. Vì vậy, những triệu chứng này chỉ có giá trị lịch sử và chưa được khoa học chứng minh rõ ràng.

3.1. Tác dụng giảm đau

Ngải cứu đã được sử dụng trong việc giảm đau và có tính kháng viêm từ lâu, đặc biệt trong việc giảm đau các bệnh lý viêm xương khớp.

Một nghiên cứu kéo dài trong vòng 4 tuần với sự tham gia của 90 người trưởng thành mắc bệnh viêm khớp gối đã sử dụng thuốc mỡ chứa ngải cứu 3% ba lần mỗi ngày. Kết quả cho thấy rằng những người này đã có sự cải thiện đáng kể về mức độ đau và khả năng vận động so với nhóm không điều trị. Trong khi đó, nhóm không điều trị không có sự thay đổi về mức độ đau và tính linh hoạt của khớp.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không nên áp dụng trực tiếp cây ngải cứu lên da, do nồng độ các hợp chất có thể quá cao và gây cháy da.

Hiện tại, vẫn còn thiếu bằng chứng đủ mạnh để khẳng định tính hiệu quả của trà và chiết xuất ngải cứu trong việc giảm đau.

3.2. Tác dụng chống nhiễm ký sinh trùng

Ngải cứu đã từ lâu được sử dụng trong điều trị nhiễm giun đường tiêu hóa, thậm chí từ thời Ai Cập cổ đại. Được cho là có khả năng chống lại ký sinh trùng, đặc biệt là nhờ vào thujone. Tuy nhiên, mặ despitea đã có những dấu vết về tác dụng này trong lịch sử, nhưng hiện vẫn chưa có bằng chứng mạnh mẽ cụ thể.

Tác dụng chống nhiễm ký sinh trùng

Đáng chú ý, các nghiên cứu trên động vật và thí nghiệm trong phòng thí nghiệm đã cho thấy ngải cứu có khả năng chống lại một số loại ký sinh trùng như sán dây, mặc dù có thể không thể áp dụng trực tiếp kết quả này cho con người. Do đó, cần thêm nhiều nghiên cứu chi tiết hơn để đánh giá tác dụng chống ký sinh trùng của ngải cứu trên con người.

3.3. Đặc tính chống oxy hóa

Ngải cứu đã từ lâu được sử dụng trong điều trị nhiễm giun đường tiêu hóa, thậm chí từ thời Ai Cập cổ đại. Được cho là có khả năng chống lại ký sinh trùng, đặc biệt là nhờ vào thujone. Tuy nhiên, mặ despitea đã có những dấu vết về tác dụng này trong lịch sử, nhưng hiện vẫn chưa có bằng chứng mạnh mẽ cụ thể.

Đáng chú ý, các nghiên cứu trên động vật và thí nghiệm trong phòng thí nghiệm đã cho thấy ngải cứu có khả năng chống lại một số loại ký sinh trùng như sán dây, mặc dù có thể không thể áp dụng trực tiếp kết quả này cho con người. Do đó, cần thêm nhiều nghiên cứu chi tiết hơn để đánh giá tác dụng chống ký sinh trùng của ngải cứu trên con người.

3.4. Tác dụng chống viêm

Ngoài thujone, ngải cứu còn chứa một hợp chất khá quan trọng là chamazulene, mà hiện đang thu hút sự quan tâm. Chamazulene được biết đến với tác dụng chống oxi hóa và đạt đỉnh nồng độ cao nhất trong giai đoạn trước khi cây ra hoa.

Tác dụng chống viêm

Những hợp chất chống oxi hóa như chamazulene có khả năng chống lại stress oxi hóa trong cơ thể, điều này có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh như ung thư, các bệnh tim mạch, Alzheimer và một số bệnh khác.

Tuy nhiên, cần thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các đặc tính của chamazulene và cách nó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

4. Liều lượng và mức độ an toàn

Artemisinin là một hợp chất khác được tìm thấy trong cây ngải cứu và có khả năng kháng viêm. Các phản ứng viêm kéo dài thường liên quan đến nhiều bệnh mãn tính trong cơ thể.

Artemisinin có tác dụng ức chế các cytokine, đó là những protein do hệ thống miễn dịch sản xuất để thúc đẩy quá trình viêm nhiễm.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng ngải cứu có thể giúp giảm triệu chứng của bệnh Crohn, một bệnh mãn tính đặc trưng bởi viêm nhiễm đường tiêu hóa. Các triệu chứng thường bao gồm tiêu chảy, mệt mỏi, đau bụng và các vấn đề khác liên quan đến tiêu hóa.

Trong một nghiên cứu trên 40 người trưởng thành mắc bệnh Crohn, những người sử dụng thực phẩm chức năng chứa 500mg artemisinin ba lần mỗi ngày đã ghi nhận sự cải thiện về triệu chứng và giảm nhu cầu sử dụng steroid chống viêm sau 8 tuần so với nhóm dùng giả dược. Tuy nhiên, cần thêm nhiều nghiên cứu để xác minh tính hiệu quả của điều này.

Tổng kết, ngải cứu mang nhiều tiềm năng lợi ích như giảm đau, kháng viêm, chống oxi hóa và chống ký sinh trùng, mặc dù cần thêm nhiều nghiên cứu để cụ thể hóa các lợi ích này từ góc độ khoa học.

5. Những lưu ý và tác dụng phụ có thể có của ngải cứu

Ngải cứu không phù hợp cho những người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang trải qua các vấn đề sức khỏe cụ thể, gồm:

  1. Mang thai: Không nên sử dụng ngải cứu khi mang thai vì có nguy cơ gây sảy thai.
  2. Cho con bú: Đối với các bà mẹ đang cho con bú, cũng nên tránh sử dụng ngải cứu.
  3. Động kinh: Thujone trong ngải cứu có thể kích thích não bộ và gây ra co giật. Ngoài ra, ngải cứu có thể làm giảm tác dụng của các thuốc chống động kinh như gabapentin và primidone.
  4. Bệnh lý tim: Sử dụng ngải cứu cùng với thuốc chống đông máu như Warfarin có thể gây ra xuất huyết tiêu hóa ở những người có bệnh tim.
  5. Bệnh lý thận: Ngải cứu có thể gây độc cho thận và tăng nguy cơ suy thận.
  6. Dị ứng: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng đối với ngải cứu, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức.

Sử dụng quá liều ngải cứu có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa, suy thận, buồn nôn, nôn mửa và co giật. Tuy nhiên, nếu sử dụng theo liều lượng đúng mức, bạn khônag nên gặp phải những vấn đề này. Hãy tránh bôi ngải cứu trực tiếp lên da và sử dụng dưới dạng thuốc mỡ hoặc dạng lỏng để tránh gây bỏng.

Cuối cùng, không nên sử dụng sản phẩm chứa ngải cứu quá 4 tuần. Việc sử dụng ngải cứu trong thời gian dài hơn này được xem là không an toàn và không có đủ bằng chứng về tác dụng lâu dài cũng như tác dụng phụ của nó.

Địa chỉ bán Nhân sâm củ tươi Hàn Quốc 6 năm tuổi giá tốt Hồ Chí Minh | Bấm Xem Thêm

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem Thêm

Khi mua hàng tại Saigonsava.com , bạn sẽ được hưởng các chính sách như sau:
1. Cam kết 100% sản phẩm chính hãng.
2. Hoàn tiền, đổi trả trong 7 ngày nếu lỗi do nhà sản xuất (Áp dụng cho trường hợp lỗi phát sinh do nhà sản xuất/nhà bán lẻ).
3. Giao hàng thu tiền, thanh toán online nhiều phương thức.
Địa Chỉ: Số 620 Đường 3 Tháng 2 Phường 14 Quận 10, TP Hồ Chí Minh (bấm chỉ đường).
Tổng Đài: 02866 866 679 | Kinh Doanh: 0908 163 979 | Tư Vấn Mở Đại Lý: 0922 52 79 79

Bài viết liên quan